Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没谱沒譜

méi pǔ

没谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没谱 trong tiếng Việt

không có manh mối; không có kế hoạch

Tra từ liên quan