没水平沒水平 méi shuǐ píng 没水平 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 没水平 trong tiếng Việt không ra gì; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan