没有脸皮
xấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)
xấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn nào khác
›没有差别méi yǒu chā biékhông có sự khác biệt; không tạo ra sự khác biệt
›没有意义méi yǒu yì yìkhông có ý nghĩa; vô nghĩa
›没有意思méi yǒu yì sinhàm chán; không thú vị
›没水平méi shuǐ píngkhông ra gì; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn
›没有形状méi yǒu xíng zhuàngkhông có hình dạng
›没水准méi shuǐ zhǔnthiếu tinh tế; thô lỗ; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn
›没治méi zhìhết cứu; chịu thua; không chữa được; tuyệt vời; không thể tin được
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.