没有脸皮沒有臉皮
没有脸皮 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 没有脸皮 trong tiếng Việt
xấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)
xấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)