没说的
không có gì để chê; thật sự tốt; không có gì để bàn; việc đã xong; không thành vấn đề
không có gì để chê; thật sự tốt; không có gì để bàn; việc đã xong; không thành vấn đề
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!; tốt lắm; không thể sai
›没亲没故méi qīn méi gùkhông có thân thích hoặc bạn bè
›没谁了méi séi le(thông tục) không ai vượt qua được; phi thường; đáng chú ý
›没谱méi pǔkhông có manh mối; không có kế hoạch
›没脸没皮méi liǎn méi píkhông biết xấu hổ; trơ tráo
›没脸méi liǎnxấu hổ; ngại ngùng; không có mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)
›没趣méi qùxấu hổ; nhạt nhẽo; không hài lòng
›没羞没臊méi xiū méi sàokhông biết xấu hổ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.