Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没精打采沒精打采

méi jīng dǎ cǎi

没精打采 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没精打采 trong tiếng Việt

thiếu sức sống; chán nản; phờ phạc; cũng được viết là 沒精打彩|没精打彩[mei2 jing1 da3 cai3]

Tra từ liên quan