Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没亲没故沒親沒故

méi qīn méi gù

没亲没故 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没亲没故 trong tiếng Việt

không có thân thích hoặc bạn bè

Tra từ liên quan