没亲没故沒親沒故 méi qīn méi gù 没亲没故 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 没亲没故 trong tiếng Việt không có thân thích hoặc bạn bè 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan