没用
vô dụng
vô dụng
没用 thường mang nghĩa “vô dụng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 没用, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng địa phương) ngớ ngẩn
›没的说méi de shuōxem 沒說的|没说的[mei2 shuo1 de5]
›没准儿méi zhǔn rbiến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3]
›没种méi zhǒngkhông có gan (làm gì đó); nhát gan
›没准méi zhǔnkhông chắc; có lẽ
›没空儿méi kòng rkhông có thời gian
›没精打彩méi jīng dǎ cǎithiếu sức sống; chán nản; phờ phạc
›没法méi fǎbó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.