没有
không có; không tồn tại; chưa; không phải là
không có; không tồn tại; chưa; không phải là
没有 thường mang nghĩa “không có; chưa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 没有 cùng cụm 有没有 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Có (bạn, họ, v.v.)... không?
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hết hy vọng; không thể cứu chữa
›没有事méi yǒu shìkhông sao; không có gì xảy ra; không có gì đáng lo ngại
›没有人烟méi yǒu rén yānkhông có người ở
›没有什么méi yǒu shén mekhông có gì; không có gì đáng kể
›没有什么不可能méi yǒu shén me bù kě néngkhông có gì là không thể; không có gì là không thể xảy ra
›没意思méi yì sinhàm chán; không có hứng thú
›没有劲头méi yǒu jìn tóukhông có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần
›没想到méi xiǎng dàokhông ngờ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.