没谱儿 là gì?
没谱儿 [méi pǔ r] có nghĩa là biến thể er hoá của 沒譜|没谱[mei2 pu3].
Nghĩa của từ 没谱儿 trong tiếng Việt
biến thể er hoá của 沒譜|没谱[mei2 pu3]
Cách đọc và ghi nhớ 没谱儿
没谱儿 được đọc là méi pǔ r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 沒譜|没谱[mei2 pu3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .