Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
xiǎn

biến thể cũ của 鮮|鲜[xian3]

Từ vựng

cá chình

Từ vựng
鲈鳗
lú mán

(Đài Loan) lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata), còn gọi là lươn đầm lầy hoặc lươn hoa; (thông tục) (cách nói khác của từ gần như đồng âm 流氓[liu2 mang2]) xã hội đen

Cụm từ
鲈鱼
lú yú

cá rô phi; cá vược

Cụm từ

cá rô phi; cá vược

Từ vựng
鳄龙
è lóng

Champsosaurus

Cụm từ
鳄鱼眼泪
è yú yǎn lèi

nước mắt cá sấu

Cụm từ
鳄鱼夹
è yú jiā

kẹp cá sấu; kẹp lò xo

Cụm từ
鳄鱼
è yú

cá sấu (LT:條|条[tiao2])

Cụm từ
鳄蜥
è xī

thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)

Cụm từ
鳄梨
è lí

quả bơ (Persea americana)

Cụm từ
è

(hình thức bị giới hạn) cá sấu; cá sấu châu Phi

Từ vựng
zhēn

Hyporhampus sajuri

Từ vựng
𫚭
liè

cá tuế

Từ vựng

một loài cá trê nước ngọt

Từ vựng

cá mè hoa (Hypophthalmichthys moritrix)

Từ vựng

cá cháo biển (Coilia nasus)

Từ vựng
鲿
cháng

họ cá trê (Bagridae)

Từ vựng
鳢鱼
lǐ yú

cá quả đen (Channa maculata)

Cụm từ

cá lóc; cá quả

Từ vựng
guì

cá tuế

Từ vựng
gǎn

cá hoàng can (Elopichthys bambusa)

Từ vựng
zhān

cá tầm (cách gọi cũ); Acipenser micadoi

Từ vựng
shàn

xem 鱔|鳝[shan4]

Từ vựng
鲙鱼
kuài yú

cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)

Cụm từ
kuài

dùng trong 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]; cá băm hoặc thái nhỏ (biến thể của 膾|脍[kuai4])

Từ vựng
鲎鱼
hòu yú

cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)

Cụm từ
hòu

cua móng ngựa

Từ vựng
fèn

bất kỳ loài cá đuối nào thuộc bộ Myliobatiformes

Từ vựng
鲟鱼
xún yú

cá tầm

Cụm từ