Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风沙風沙

fēng shā

风沙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风沙 trong tiếng Việt

cát bị gió cuốn; bão cát

Tra từ liên quan