Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风烛残年風燭殘年

fēng zhú cán nián

风烛残年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风烛残年 trong tiếng Việt

những ngày cuối đời; có một chân trong mộ

Tra từ liên quan