Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风流云散風流雲散

fēng liú yún sàn

风流云散 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风流云散 trong tiếng Việt

nghĩa đen: gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi

Tra từ liên quan