Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风土人情風土人情

fēng tǔ rén qíng

风土人情 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风土人情 trong tiếng Việt

điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)

Tra từ liên quan