风尘風塵 fēng chén 风尘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风尘 trong tiếng Việt bụi gió; gian khổ của việc đi lại; thăng trầm cuộc sống; mại dâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan