Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风尘風塵

fēng chén

风尘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风尘 trong tiếng Việt

bụi gió; gian khổ của việc đi lại; thăng trầm cuộc sống; mại dâm

Tra từ liên quan