Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风帆風帆

fēng fān

风帆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风帆 trong tiếng Việt

cánh buồm; thuyền buồm

Tra từ liên quan