风控風控 fēng kòng 风控 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风控 trong tiếng Việt kiểm soát rủi ro (viết tắt của 風險控制|风险控制[feng1 xian3 kong4 zhi4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan