Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风穴風穴

fēng xué

风穴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风穴 trong tiếng Việt

hang gió

Tra từ liên quan