Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风暴風暴

fēng bào

风暴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风暴 trong tiếng Việt

bão; cơn bão; chấn động dữ dội; bóng: khủng hoảng (ví dụ: cách mạng, nổi dậy, khủng hoảng tài chính,...)

Tra từ liên quan