Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风挡風擋

fēng dǎng

风挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风挡 trong tiếng Việt

kính chắn gió

Tra từ liên quan