Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风泼風潑

fēng pō

风泼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风泼 trong tiếng Việt

điên cuồng

Tra từ liên quan