Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风流债風流債

fēng liú zhài

风流债 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风流债 trong tiếng Việt

nghĩa đen: món nợ tình; nghĩa bóng: nghĩa vụ đạo đức do hệ quả của mối tình; nhân quả nghiệp duyên của mối tình

Tra từ liên quan