风标風標
风标 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 风标 trong tiếng Việt
cánh quạt gió; phong vũ biểu; chong chóng gió; nghĩa bóng: người dễ thay đổi lập trường; kẻ phản bội
cánh quạt gió; phong vũ biểu; chong chóng gió; nghĩa bóng: người dễ thay đổi lập trường; kẻ phản bội