Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风疹風疹

fēng zhěn

风疹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风疹 trong tiếng Việt

bệnh rubella; mề đay

Tra từ liên quan