Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风流風流

fēng liú

风流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风流 trong tiếng Việt

xuất chúng và tài hoa; nổi bật; tài năng văn chương và lối sống không theo khuôn mẫu; lãng mạn; phóng túng; lăng nhăng

Tra từ liên quan