风波風波 fēng bō 风波 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风波 trong tiếng Việt sự xáo trộn; khủng hoảng; tranh chấp; bất an; LT:場|场[chang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan