Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风波風波

fēng bō

风波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风波 trong tiếng Việt

sự xáo trộn; khủng hoảng; tranh chấp; bất an; LT:場|场[chang2]

Tra từ liên quan