Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腮托

sāi tuō

腮托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腮托 trong tiếng Việt

đề cằm (ví dụ: cho đàn violin)

Tra từ liên quan