Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肿胀腫脹

zhǒng zhàng

肿胀 là gì?

肿胀 [zhǒng zhàng] có nghĩa là sưng; phù; nổi bầm bên trong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肿胀 trong tiếng Việt

  1. sưng
  2. phù
  3. nổi bầm bên trong

Cách đọc và ghi nhớ 肿胀

肿胀 được đọc là zhǒng zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sưng; phù; nổi bầm bên trong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan