Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腮颊腮頰

sāi jiá

腮颊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腮颊 trong tiếng Việt

má; hàm

Tra từ liên quan