Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腰围腰圍

yāo wéi

腰围 là gì?

腰围 [yāo wéi] có nghĩa là số đo vòng eo; vòng eo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腰围 trong tiếng Việt

  1. số đo vòng eo
  2. vòng eo

Cách đọc và ghi nhớ 腰围

腰围 được đọc là yāo wéi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số đo vòng eo; vòng eo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan