腰围 là gì?
腰围 [yāo wéi] có nghĩa là số đo vòng eo; vòng eo.
Nghĩa của từ 腰围 trong tiếng Việt
- số đo vòng eo
- vòng eo
Cách đọc và ghi nhớ 腰围
腰围 được đọc là yāo wéi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số đo vòng eo; vòng eo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .