腩炙
腩炙 là gì?
腩炙 [nǎn zhì] có nghĩa là ức bò hầm.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 腩炙 trong tiếng Việt
ức bò hầm
Cách đọc và ghi nhớ 腩炙
腩炙 được đọc là nǎn zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ức bò hầm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .