Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腰椎间盘突出症腰椎間盤突出症

yāo zhuī jiān pán tū chū zhèng

腰椎间盘突出症 là gì?

腰椎间盘突出症 [yāo zhuī jiān pán tū chū zhèng] có nghĩa là thoát vị đĩa đệm thắt lưng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腰椎间盘突出症 trong tiếng Việt

thoát vị đĩa đệm thắt lưng

Cách đọc và ghi nhớ 腰椎间盘突出症

腰椎间盘突出症 được đọc là yāo zhuī jiān pán tū chū zhèng, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thoát vị đĩa đệm thắt lưng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan