Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腰椎间盘腰椎間盤

yāo zhuī jiān pán

腰椎间盘 là gì?

腰椎间盘 [yāo zhuī jiān pán] có nghĩa là đĩa đệm cột sống thắt lưng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腰椎间盘 trong tiếng Việt

đĩa đệm cột sống thắt lưng

Cách đọc và ghi nhớ 腰椎间盘

腰椎间盘 được đọc là yāo zhuī jiān pán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa đệm cột sống thắt lưng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan