Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nǎn

腩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腩 trong tiếng Việt

thịt ức; bụng bò; thịt mềm từ dưới bụng bò và xương sườn lân cận; xem 牛腩[niu2 nan3] đặc biệt trong ẩm thực Quảng Đông; dịch sai thành thăn bò

Tra từ liên quan