Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腰板

yāo bǎn

腰板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腰板 trong tiếng Việt

  1. vùng eo và lưng
  2. thể lực
Tra từ liên quan