Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腰椎间盘突出腰椎間盤突出

yāo zhuī jiān pán tū chū

腰椎间盘突出 là gì?

腰椎间盘突出 [yāo zhuī jiān pán tū chū] có nghĩa là thoát vị đĩa đệm; lồi đĩa đệm; chèn ép đĩa đệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腰椎间盘突出 trong tiếng Việt

  1. thoát vị đĩa đệm
  2. lồi đĩa đệm
  3. chèn ép đĩa đệm

Cách đọc và ghi nhớ 腰椎间盘突出

腰椎间盘突出 được đọc là yāo zhuī jiān pán tū chū, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thoát vị đĩa đệm; lồi đĩa đệm; chèn ép đĩa đệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan