腰椎间盘突出
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
腰椎间盘突出
thoát vị đĩa đệm; lồi đĩa đệm; chèn ép đĩa đệm
Giản thể腰椎间盘突出
Phồn thể腰椎間盤突出
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng