Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
电感
diàn gǎn

điện cảm

Cụm từ
电影院
diàn yǐng yuàn

rạp chiếu phim; rạp phim; LT:家[jia1],座[zuo4]

Cụm từ
电影制片
diàn yǐng zhì piàn

làm phim

Cụm từ
电影制作
diàn yǐng zhì zuò

làm phim

Cụm từ
电影节
diàn yǐng jié

liên hoan phim; LT:屆|届[jie4]

Cụm từ
电影票
diàn yǐng piào

vé xem phim

Cụm từ
电影界
diàn yǐng jiè

giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh

Cụm từ
电影奖
diàn yǐng jiǎng

giải thưởng phim

Cụm từ
电影演员
diàn yǐng yǎn yuán

diễn viên phim

Cụm từ
电影导演
diàn yǐng dǎo yǎn

đạo diễn phim

Cụm từ
电影剧本
diàn yǐng jù běn

kịch bản phim

Cụm từ
电影
diàn yǐng

phim; điện ảnh; LT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3]

Cụm từ
电弧焊
diàn hú hàn

hàn hồ quang điện

Cụm từ
电弧
diàn hú

hồ quang điện

Cụm từ
电厂
diàn chǎng

nhà máy điện

Cụm từ
电工
diàn gōng

thợ điện; kỹ thuật điện; công việc điện (trong nhà)

Cụm từ
电导体
diàn dǎo tǐ

chất dẫn điện

Cụm từ
电导率
diàn dǎo lǜ

tính dẫn điện

Cụm từ
电导
diàn dǎo

độ dẫn điện

Cụm từ
电容器
diàn róng qì

tụ điện

Cụm từ
电容
diàn róng

điện dung

Cụm từ
电学
diàn xué

kỹ thuật điện

Cụm từ
电子显微镜
diàn zǐ xiǎn wēi jìng

kính hiển vi điện tử

Cụm từ
电子云
diàn zǐ yún

đám mây electron

Cụm từ
电子邮箱
diàn zǐ yóu xiāng

hộp thư email

Cụm từ
电子邮件
diàn zǐ yóu jiàn

email; LT:封[feng1],份[fen4]

Cụm từ
电子游戏
diàn zǐ yóu xì

trò chơi điện tử và máy tính

Cụm từ
电子货币
diàn zǐ huò bì

tiền điện tử

Cụm từ
电子警察
diàn zǐ jǐng chá

camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín

Cụm từ
电子词典
diàn zǐ cí diǎn

từ điển điện tử

Cụm từ