跻身躋身 jī shēn 跻身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跻身 trong tiếng Việt vươn lên hàng ngũ; nằm trong số (tốt nhất); bước vào (một ngành, nghề v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan