Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跻身躋身

jī shēn

跻身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跻身 trong tiếng Việt

vươn lên hàng ngũ; nằm trong số (tốt nhất); bước vào (một ngành, nghề v.v.)

Tra từ liên quan