Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

跶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跶 trong tiếng Việt

vấp; ngã; biến thể của 達|达[da2]

Tra từ liên quan