Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跃然躍然

yuè rán

跃然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跃然 trong tiếng Việt

hiện ra rõ ràng; xuất hiện như một hình ảnh sống động; nổi bật rõ rệt

Tra từ liên quan