跃然躍然 yuè rán 跃然 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跃然 trong tiếng Việt hiện ra rõ ràng; xuất hiện như một hình ảnh sống động; nổi bật rõ rệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan