躁狂抑郁症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
躁狂抑郁症
rối loạn hưng cảm trầm cảm
Giản thể躁狂抑郁症
Phồn thể躁狂抑鬱症
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng