躁郁症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
躁郁症
rối loạn lưỡng cực
Giản thể躁郁症
Phồn thể躁鬱症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng