Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhú

躅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躅 trong tiếng Việt

đi cẩn thận; do dự; chần chừ

Tra từ liên quan