跷 là gì?
跷 [qiāo] có nghĩa là biến thể của 蹺|跷[qiao1]; nhấc chân; cà kheo.
Nghĩa của từ 跷 trong tiếng Việt
- biến thể của 蹺|跷[qiao1]
- nhấc chân
- cà kheo
Cách đọc và ghi nhớ 跷
跷 được đọc là qiāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 蹺|跷[qiao1]; nhấc chân; cà kheo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .