Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiāo

跷 là gì?

[qiāo] có nghĩa là biến thể của 蹺|跷[qiao1]; nhấc chân; cà kheo.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跷 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 蹺|跷[qiao1]
  2. nhấc chân
  3. cà kheo

Cách đọc và ghi nhớ 跷

được đọc là qiāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 蹺|跷[qiao1]; nhấc chân; cà kheo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan