趸 là gì?
趸 [dǔn] có nghĩa là bán buôn.
Nghĩa của từ 趸 trong tiếng Việt
bán buôn
Cách đọc và ghi nhớ 趸
趸 được đọc là dǔn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bán buôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
趸 [dǔn] có nghĩa là bán buôn.
bán buôn
趸 được đọc là dǔn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bán buôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .