Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跃然纸上躍然紙上

yuè rán zhǐ shàng

跃然纸上 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跃然纸上 trong tiếng Việt

hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv); nổi bật rõ rệt

Tra từ liên quan