Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跃迁躍遷

yuè qiān

跃迁 là gì?

跃迁 [yuè qiān] có nghĩa là chuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跃迁 trong tiếng Việt

  1. chuyển tiếp
  2. nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)

Cách đọc và ghi nhớ 跃迁

跃迁 được đọc là yuè qiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan