跃迁 là gì?
跃迁 [yuè qiān] có nghĩa là chuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ).
Nghĩa của từ 跃迁 trong tiếng Việt
- chuyển tiếp
- nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)
Cách đọc và ghi nhớ 跃迁
跃迁 được đọc là yuè qiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .