Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹲苦窑蹲苦窯

dūn kǔ yáo

蹲苦窑 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 蹲苦窑 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) ngồi tù

Tra từ liên quan