蹲苦窑蹲苦窯 dūn kǔ yáo 蹲苦窑 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 蹲苦窑 trong tiếng Việt (tiếng lóng) ngồi tù 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan