跃升躍升 yuè shēng 跃升 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跃升 trong tiếng Việt nhảy vọt lên (vị trí cao hơn v.v.); nhảy; (máy bay) thăng lên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan