Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dūn

蹲 là gì?

[dūn] có nghĩa là ngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹲 trong tiếng Việt

  1. ngồi xổm
  2. ngồi chồm hỗm
  3. lưu lại (một nơi)

Cách đọc và ghi nhớ 蹲

được đọc là dūn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan